лингви́стика
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- ngôn ngữ học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лингви́стика | — |
| Sinh cách | лингви́стики | — |
| Tặng cách | лингви́стике | — |
| Đối cách | лингви́стику | — |
| Công cụ cách | лингви́стикой, лингви́стикою | — |
| Giới cách | лингви́стике | — |