я́годицы
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- mông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | я́годицы |
| Sinh cách | — | я́годиц |
| Tặng cách | — | я́годицам |
| Đối cách | — | я́годицы |
| Công cụ cách | — | я́годицами |
| Giới cách | — | я́годицах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | я́годицы |
| Sinh cách | — | я́годиц |
| Tặng cách | — | я́годицам |
| Đối cách | — | я́годицы |
| Công cụ cách | — | я́годицами |
| Giới cách | — | я́годицах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́годица | я́годицы |
| Sinh cách | я́годицы | я́годиц |
| Tặng cách | я́годице | я́годицам |
| Đối cách | я́годицу | я́годицы |
| Công cụ cách | я́годицой, я́годицою | я́годицами |
| Giới cách | я́годице | я́годицах |