за́дница
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- môngягодицы
- mông, đít
- đồ khốnплохой человек
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́дница | за́дницы |
| Sinh cách | за́дницы | за́дниц |
| Tặng cách | за́днице | за́дницам |
| Đối cách | за́дницу | за́дницы |
| Công cụ cách | за́дницей, за́дницею | за́дницами |
| Giới cách | за́днице | за́дницах |