за́дница задница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. môngягодицы
  2. mông, đít
  3. đồ khốnплохой человек

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́дницаза́дницы
Sinh cáchза́дницыза́дниц
Tặng cáchза́дницеза́дницам
Đối cáchза́дницуза́дницы
Công cụ cáchза́дницей, за́дницеюза́дницами
Giới cáchза́дницеза́дницах