я́годица ягодица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mông, mông đít, bàn tọa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́годицая́годицы
Sinh cáchя́годицыя́годиц
Tặng cáchя́годицея́годицам
Đối cáchя́годицуя́годицы
Công cụ cáchя́годицой, я́годицоюя́годицами
Giới cáchя́годицея́годицах

Từ liên quan