я́годица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mông, mông đít, bàn tọa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́годица | я́годицы |
| Sinh cách | я́годицы | я́годиц |
| Tặng cách | я́годице | я́годицам |
| Đối cách | я́годицу | я́годицы |
| Công cụ cách | я́годицой, я́годицою | я́годицами |
| Giới cách | я́годице | я́годицах |