эне́ргия энергия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cương nghịрешительность
  2. nghị lựcдеятельная сила
  3. Năng lượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэне́ргияэне́ргии
Sinh cáchэне́ргииэне́ргий
Tặng cáchэне́ргииэне́ргиям
Đối cáchэне́ргиюэне́ргии
Công cụ cáchэне́ргией, эне́ргиеюэне́ргиями
Giới cáchэне́ргииэне́ргиях

Ví dụ

  • взяться за что-л. с энергияей
    bắt tay vào việc gì đó một cách kiên quyết, kiên quyết bắt tay vào việc gì
  • механическая энергия
    cơ năng
  • внутренняя энергия
    nội năng

Từ liên quan