эне́ргия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cương nghịрешительность
- nghị lựcдеятельная сила
- Năng lượng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эне́ргия | эне́ргии |
| Sinh cách | эне́ргии | эне́ргий |
| Tặng cách | эне́ргии | эне́ргиям |
| Đối cách | эне́ргию | эне́ргии |
| Công cụ cách | эне́ргией, эне́ргиею | эне́ргиями |
| Giới cách | эне́ргии | эне́ргиях |
Ví dụ
- взяться за что-л. с энергияейbắt tay vào việc gì đó một cách kiên quyết, kiên quyết bắt tay vào việc gì
- механическая энергияcơ năng
- внутренняя энергияnội năng



