экзаменова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chấm thi, khảo hạch, sát hạch
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | экзамену́ю |
| ты | экзамену́ешь |
| он / она / оно | экзамену́ет |
| мы | экзамену́ем |
| вы | экзамену́ете |
| они | экзамену́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | экзаменова́л |
| Giống cái | экзаменова́ла |
| Giống trung | экзаменова́ло |
| Số nhiều | экзаменова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | экзамену́й |
| Số nhiều | экзамену́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | экзамену́ющий | экзаменова́вший |
| Bị động | экзамену́емый | экзамено́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | экзамену́я | экзаменовавши |