щёлочь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kiềm, alcali
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щёлочь | щёлочи |
| Sinh cách | щёлочи | щелоче́й |
| Tặng cách | щёлочи | щелочя́м |
| Đối cách | щёлочь | щёлочи |
| Công cụ cách | щёлочью | щелочя́ми |
| Giới cách | щёлочи | щелочя́х |
Ví dụ
- едкая щёлочьkiềm ăn da