щёлок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Dung dịch kiềm, nước kiềm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щёлок | щёлоки |
| Sinh cách | щёлока | щёлоков |
| Tặng cách | щёлоку | щёлокам |
| Đối cách | щёлок | щёлоки |
| Công cụ cách | щёлоком | щёлоками |
| Giới cách | щёлоке | щёлоках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щёлок | щёлоки |
| Sinh cách | щёлока | щёлоков |
| Tặng cách | щёлоку | щёлокам |
| Đối cách | щёлок | щёлоки |
| Công cụ cách | щёлоком | щёлоками |
| Giới cách | щёлоке | щёлоках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щёлка | щёлки |
| Sinh cách | щёлки | щёлок |
| Tặng cách | щёлке | щёлкам |
| Đối cách | щёлку | щёлки |
| Công cụ cách | щёлкой | щёлками |
| Giới cách | щёлке | щёлках |