вы́щелочить выщелочить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rửa trôi, chiết xuất, lọc

Chia động từ

Tương lai
явы́щелочу
тывы́щелочишь
он / она / оновы́щелочит
мывы́щелочим
вывы́щелочите
онивы́щелочат
Quá khứ
Giống đựcвы́щелочил
Giống cáiвы́щелочила
Giống trungвы́щелочило
Số nhiềuвы́щелочили
Mệnh lệnh
Số ítвы́щелочи
Số nhiềuвы́щелочите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́щелочивший
Bị động—вы́щелоченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—выщелочив, выщелочивши