щёлк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Rắc, tách, tạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щёлк | щёлки |
| Sinh cách | щёлка | щёлков |
| Tặng cách | щёлку | щёлкам |
| Đối cách | щёлк | щёлки |
| Công cụ cách | щёлком | щёлками |
| Giới cách | щёлке | щёлках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щёлк | щёлки |
| Sinh cách | щёлка | щёлков |
| Tặng cách | щёлку | щёлкам |
| Đối cách | щёлк | щёлки |
| Công cụ cách | щёлком | щёлками |
| Giới cách | щёлке | щёлках |