Nghĩa
- giữ gìnберечь
- mở lượng khoan hồngпроявлать милосердие
- nể, kiêng nểоберегать
- thương xót, thương hại, thươngпроявлять жалость
- tiếcжалеть
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | щажу́ |
|---|
| ты | щади́шь |
|---|
| он / она / оно | щади́т |
|---|
| мы | щади́м |
|---|
| вы | щади́те |
|---|
| они | щадя́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | щади́л |
|---|
| Giống cái | щади́ла |
|---|
| Giống trung | щади́ло |
|---|
| Số nhiều | щади́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | щади́ |
|---|
| Số nhiều | щади́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | щадя́щий | щади́вший |
|---|
| Bị động | щади́мый | щажённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | щадя́ | щадив, щадивши |
|---|
Từ liên quan
поща́даThương xót, thương tiếc, thương hại, khoan dung, khoan lượngнеща́дныйKhông thương xót, tàn nhẫn, nhẫn tâm, thẳng tay, gắt gao, gay gắt dữ dộiщадя́щийnhẹ nhàng, ôn hòa, khoan dung, không gây hại