пощади́ть пощадить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tha, tha mạng

Chia động từ

Tương lai
япощажу́
тыпощади́шь
он / она / онопощади́т
мыпощади́м
выпощади́те
онипощадя́т
Quá khứ
Giống đựcпощади́л
Giống cáiпощади́ла
Giống trungпощади́ло
Số nhiềuпощади́ли
Mệnh lệnh
Số ítпощади́
Số nhiềuпощади́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пощади́вший
Bị động—пощажённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пощади́в, пощадивши