пощади́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tha, tha mạng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пощажу́ |
| ты | пощади́шь |
| он / она / оно | пощади́т |
| мы | пощади́м |
| вы | пощади́те |
| они | пощадя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пощади́л |
| Giống cái | пощади́ла |
| Giống trung | пощади́ло |
| Số nhiều | пощади́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пощади́ |
| Số nhiều | пощади́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пощади́вший |
| Bị động | — | пощажённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пощади́в, пощадивши |