шустримый

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị thúc giục, làm cho nhanh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшустримыйшустримоешустримаяшустримые
Sinh cáchшустримогошустримогошустримойшустримых
Tặng cáchшустримомушустримомушустримойшустримым
Đối cáchшустримого, шустримыйшустримоешустримуюшустримых, шустримые
Công cụ cáchшустримымшустримымшустримой, шустримоюшустримыми
Giới cáchшустримомшустримомшустримойшустримых
Dạng ngắnшустримшустримошустримашустримы

шустри́ть шустрить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tất bật, chạy đôn chạy đáo, nhanh nhẹn, hoạt bát

Chia động từ

Hiện tại
яшустрю́
тышустри́шь
он / она / оношустри́т
мышустри́м
вышустри́те
онишустря́т
Quá khứ
Giống đựcшустри́л
Giống cáiшустри́ла
Giống trungшустри́ло
Số nhiềuшустри́ли
Mệnh lệnh
Số ítшустри́
Số nhiềuшустри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшустрящийшустривший
Bị độngшустримыйшустрённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшустряшустрив, шустривши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa