шу́стрый шустрый

tính từ

Nghĩa

  1. Linh lợi, lanh lợi, lanh lẹn, nhanh nhẹn, tinh nhanhthông tục

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшу́стрыйшу́строешу́страяшу́стрые
Sinh cáchшу́строгошу́строгошу́стройшу́стрых
Tặng cáchшу́стромушу́стромушу́стройшу́стрым
Đối cáchшу́строго, шу́стрыйшу́строешу́струюшу́стрых, шу́стрые
Công cụ cáchшу́стрымшу́стрымшу́строй, шу́строюшу́стрыми
Giới cáchшу́стромшу́стромшу́стройшу́стрых
Dạng ngắnшу́стр, шустёршустра́шу́строшустры́, шу́стры
So sánh hơn шустре́е
So sánh nhất шустре́йший

Từ đồng nghĩa