шторм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bão biển, động biển, bão táp, bão tố, phong ba

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшто́рмшто́рмы
Sinh cáchшто́рмашто́рмов
Tặng cáchшто́рмушто́рмам
Đối cáchшто́рмшто́рмы
Công cụ cáchшто́рмомшто́рмами
Giới cáchшто́рмешто́рмах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa