шторми́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- có bão, mưa bão, gió bão
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | штормлю́ |
| ты | шторми́шь |
| он / она / оно | шторми́т |
| мы | шторми́м |
| вы | шторми́те |
| они | штормя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шторми́л |
| Giống cái | шторми́ла |
| Giống trung | шторми́ло |
| Số nhiều | шторми́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шторми́ |
| Số nhiều | шторми́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | штормя́щий | шторми́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | штормя́ | шторми́в, шторми́вши |