штаны́ штаны

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. quầnпредмет верхней одежды, покрывающий нижнюю часть тела, в том числе каждую ногу отдельно, и закрывающий колени
  2. quần cộc, quần cụt, quần đùiкороткиеcái
  3. quần dàiдлинныеcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—штаны́
Sinh cách—штано́в
Tặng cách—штана́м
Đối cách—штаны́
Công cụ cách—штана́ми
Giới cách—штана́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa