брю́ки
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- quần
- Quần, quần dài, quần tây, quần âu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | брю́ки |
| Sinh cách | — | брю́к |
| Tặng cách | — | брю́кам |
| Đối cách | — | брю́ки |
| Công cụ cách | — | брю́ками |
| Giới cách | — | брю́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | брю́ки |
| Sinh cách | — | брю́к |
| Tặng cách | — | брю́кам |
| Đối cách | — | брю́ки |
| Công cụ cách | — | брю́ками |
| Giới cách | — | брю́ках |