Từ điển

    брю́ки брюки

    danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

    Nghĩa

    1. quần
    2. Quần, quần dài, quần tây, quần âu

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cách—брю́ки
    Sinh cách—брю́к
    Tặng cách—брю́кам
    Đối cách—брю́ки
    Công cụ cách—брю́ками
    Giới cách—брю́ках
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1