штани́шки штанишки

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. quần lót nhỏ
  2. quần trẻ em nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—штани́шки
Sinh cách—штани́шек
Tặng cách—штани́шкам
Đối cách—штани́шки
Công cụ cách—штани́шками
Giới cách—штани́шках

Từ liên quan