ле́ггинсы леггинсы

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. quần legging, quần bó sát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ле́ггинсы
Sinh cách—ле́ггинсов
Tặng cách—ле́ггинсам
Đối cách—ле́ггинсы
Công cụ cách—ле́ггинсами
Giới cách—ле́ггинсах