ле́ггинсы
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- quần legging, quần bó sát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ле́ггинсы |
| Sinh cách | — | ле́ггинсов |
| Tặng cách | — | ле́ггинсам |
| Đối cách | — | ле́ггинсы |
| Công cụ cách | — | ле́ггинсами |
| Giới cách | — | ле́ггинсах |