шитьё
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- khâu, may, khâu vá, may vá, vá mayто, что шьётся, сшитоđồ
- khâu, may, đột, khâu vá, may vá, vá may, thêu, thêu thùaдействиеsựср. шить
- thêu, thêu thùaто, что вышивается, вышитоđồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шитьё | шитья́ |
| Sinh cách | шитья́ | шите́й |
| Tặng cách | шитью́ | шитья́м |
| Đối cách | шитьё | шитья́ |
| Công cụ cách | шитьём | шитья́ми |
| Giới cách | шитье́ | шитья́х |
Ví dụ
- с золотым шитьёмcó thêu kim tuyến