Từ điển

    шесть

    khác

    Nghĩa

    1. sáu
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 1 | Thực hành
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 3

    Đọc trong ngữ cảnh

    Русская матрёшка - любимая народная игрушка
    Bài nghe
    Русская матрёшка - любимая народная игрушка
    Бушояраш в Мохаче: праздник проводов зимы
    Bài đọc
    Бушояраш в Мохаче: праздник проводов зимы
    Замок Каса Лома: история роскоши и разорения
    Bài đọc
    Замок Каса Лома: история роскоши и разорения