шест

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchше́стшесты́
Sinh cáchшеста́шесто́в
Tặng cáchшесту́шеста́м
Đối cáchше́стшесты́
Công cụ cáchшесто́мшеста́ми
Giới cáchшесте́шеста́х

Ví dụ

  • прыжок с шестом
    [môn] nhảy sào

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa