жердь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжердьже́рди
Sinh cáchже́рдижерде́й
Tặng cáchже́рдижердя́м
Đối cáchжердьже́рди
Công cụ cáchже́рдьюжердя́ми
Giới cáchже́рдижердя́х

Ví dụ

  • длинный как жердь
    cao ngỏng như cái sào, cao như tre miễu, cao lông ngông