жердь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жердь | же́рди |
| Sinh cách | же́рди | жерде́й |
| Tặng cách | же́рди | жердя́м |
| Đối cách | жердь | же́рди |
| Công cụ cách | же́рдью | жердя́ми |
| Giới cách | же́рди | жердя́х |
Ví dụ
- длинный как жердьcao ngỏng như cái sào, cao như tre miễu, cao lông ngông