шестови́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- vận động viên nhảy sào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шестови́к | шестовики́ |
| Sinh cách | шестовика́ | шестовико́в |
| Tặng cách | шестовику́ | шестовика́м |
| Đối cách | шестовика́ | шестовико́в |
| Công cụ cách | шестовико́м | шестовика́ми |
| Giới cách | шестовике́ | шестовика́х |