шесто́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- bếp lò, bệ lò, chỗ chim đậu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шесто́к | шестки́ |
| Sinh cách | шестка́ | шестко́в |
| Tặng cách | шестку́ | шестка́м |
| Đối cách | шесто́к | шестки́ |
| Công cụ cách | шестко́м | шестка́ми |
| Giới cách | шестке́ | шестка́х |