шатёр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lều, tăng, lều trại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шатёр | шатры́ |
| Sinh cách | шатра́ | шатро́в |
| Tặng cách | шатру́ | шатра́м |
| Đối cách | шатёр | шатры́ |
| Công cụ cách | шатро́м | шатра́ми |
| Giới cách | шатре́ | шатра́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шатёр | шатры́ |
| Sinh cách | шатра́ | шатро́в |
| Tặng cách | шатру́ | шатра́м |
| Đối cách | шатёр | шатры́ |
| Công cụ cách | шатро́м | шатра́ми |
| Giới cách | шатре́ | шатра́х |