шатёр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lều, tăng, lều trại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшатёршатры́
Sinh cáchшатра́шатро́в
Tặng cáchшатру́шатра́м
Đối cáchшатёршатры́
Công cụ cáchшатро́мшатра́ми
Giới cáchшатре́шатра́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa