пала́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lều vải, lều bạt, lều
- quán, hiệu nhỏларёкcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пала́тка | пала́тки |
| Sinh cách | пала́тки | пала́ток |
| Tặng cách | пала́тке | пала́ткам |
| Đối cách | пала́тку | пала́тки |
| Công cụ cách | пала́ткой, пала́ткою | пала́тками |
| Giới cách | пала́тке | пала́тках |
Ví dụ
- походная палаткаlều hành quân
