по́лог
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Màn, mùng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́лог | по́логи |
| Sinh cách | по́лога | по́логов |
| Tặng cách | по́логу | по́логам |
| Đối cách | по́лог | по́логи |
| Công cụ cách | по́логом | по́логами |
| Giới cách | по́логе | по́логах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́лог | по́логи |
| Sinh cách | по́лога | по́логов |
| Tặng cách | по́логу | по́логам |
| Đối cách | по́лог | по́логи |
| Công cụ cách | по́логом | по́логами |
| Giới cách | по́логе | по́логах |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | поло́гий | поло́гое | поло́гая | поло́гие |
| Sinh cách | поло́гого | поло́гого | поло́гой | поло́гих |
| Tặng cách | поло́гому | поло́гому | поло́гой | поло́гим |
| Đối cách | поло́гий, поло́гого | поло́гое | поло́гую | поло́гие, поло́гих |
| Công cụ cách | поло́гим | поло́гим | поло́гой, поло́гою | поло́гими |
| Giới cách | поло́гом | поло́гом | поло́гой | поло́гих |
| Dạng ngắn | поло́г | поло́го | поло́га | поло́ги |