тент

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mui, mui bạt, tăng bạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchте́нтте́нты
Sinh cáchте́нтате́нтов
Tặng cáchте́нтуте́нтам
Đối cáchте́нтте́нты
Công cụ cáchте́нтомте́нтами
Giới cáchте́нтете́нтах