шагну́ть шагнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Bước, bước một bước, đi một bước

Chia động từ

Tương lai
яшагну́
тышагнёшь
он / она / оношагнёт
мышагнём
вышагнёте
онишагну́т
Quá khứ
Giống đựcшагну́л
Giống cáiшагну́ла
Giống trungшагну́ло
Số nhiềuшагну́ли
Mệnh lệnh
Số ítшагни́
Số nhiềuшагни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—шагну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—шагну́в, шагнувши

Ví dụ

  • шагнуть через порог
    bước qua ngưỡng cửa
  • далеко шагнуть
    tiến xa, thành đạt nhiều, tiến bộ nhiều

Từ liên quan