прошага́ть прошагать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đi bộ một lúc, đi bộ trong một thời gian
  2. đi bộ, bước đi

Chia động từ

Tương lai
япрошага́ю
тыпрошага́ешь
он / она / онопрошага́ет
мыпрошага́ем
выпрошага́ете
онипрошага́ют
Quá khứ
Giống đựcпрошага́л
Giống cáiпрошага́ла
Giống trungпрошага́ло
Số nhiềuпрошага́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрошага́й
Số nhiềuпрошага́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прошага́вший
Bị động—проша́ганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прошага́в, прошагавши