зашага́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Bước
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зашага́ю |
| ты | зашага́ешь |
| он / она / оно | зашага́ет |
| мы | зашага́ем |
| вы | зашага́ете |
| они | зашага́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зашага́л |
| Giống cái | зашага́ла |
| Giống trung | зашага́ло |
| Số nhiều | зашага́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зашага́й |
| Số nhiều | зашага́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зашага́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зашага́в, зашагавши |