шага́ющий шагающий

tính từ

Nghĩa

  1. Bước, tự hành, bước đi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшага́ющийшага́ющеешага́ющаяшага́ющие
Sinh cáchшага́ющегошага́ющегошага́ющейшага́ющих
Tặng cáchшага́ющемушага́ющемушага́ющейшага́ющим
Đối cáchшага́ющего, шага́ющийшага́ющеешага́ющуюшага́ющих, шага́ющие
Công cụ cáchшага́ющимшага́ющимшага́ющей, шага́ющеюшага́ющими
Giới cáchшага́ющемшага́ющемшага́ющейшага́ющих

Ví dụ

  • шагающий эскаватор
    [chiếc] máy xúc bước

шага́ть шагать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bước
  2. bước quaчерез В.переступать
  3. đi bước một, đi thong thả, bước điразмеренным шагом

Chia động từ

Hiện tại
яшага́ю
тышага́ешь
он / она / оношага́ет
мышага́ем
вышага́ете
онишага́ют
Quá khứ
Giống đựcшага́л
Giống cáiшага́ла
Giống trungшага́ло
Số nhiềuшага́ли
Mệnh lệnh
Số ítшага́й
Số nhiềuшага́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшага́ющийшага́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшага́яшагав, шагавши

Ví dụ

  • быстро шагать по пути прогресса
    nhanh chóng tiến bước (phát triển) trên con đường tiến bộ

Từ liên quan