чутьё

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. đánh hơiу животныхtài, sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчутьёчутья́
Sinh cáchчутья́чуте́й
Tặng cáchчутью́чутья́м
Đối cáchчутьёчутья́
Công cụ cáchчутьёмчутья́ми
Giới cáchчутье́чутья́х

Ví dụ

  • политическое чутьё
    tài chính nhạy bén trị

Từ liên quan