инсти́нкт инстинкт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bản năng
  2. bản năng, bản tính, thiên tínhбессознательное влечение
  3. linh tính, linh cảmчутьё

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинсти́нктинсти́нкты
Sinh cáchинсти́нктаинсти́нктов
Tặng cáchинсти́нктуинсти́нктам
Đối cáchинсти́нктинсти́нкты
Công cụ cáchинсти́нктоминсти́нктами
Giới cáchинсти́нктеинсти́нктах

Ví dụ

  • инстинкт свмосохранения
    bản năng tự bảo tồn

Từ liên quan