сенса́ция сенсация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự kiện gây ân tượng mạnh, tin tức làm chấn động lòng ngườiсобытие
  2. Tin giật gânthông tục
  3. Ấn tượng mạnhmẽ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсенса́циясенса́ции
Sinh cáchсенса́циисенса́ций
Tặng cáchсенса́циисенса́циям
Đối cáchсенса́циюсенса́ции
Công cụ cáchсенса́цией, сенса́циеюсенса́циями
Giới cáchсенса́циисенса́циях

Ví dụ

  • вызывать сенсацияю
    gây ấn tượng mạnh, làm chấn động

Từ liên quan