чиха́ющий чихающий

tính từ

Nghĩa

  1. hắt hơi, nhảy mũi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчиха́ющийчиха́ющеечиха́ющаячиха́ющие
Sinh cáchчиха́ющегочиха́ющегочиха́ющейчиха́ющих
Tặng cáchчиха́ющемучиха́ющемучиха́ющейчиха́ющим
Đối cáchчиха́ющего, чиха́ющийчиха́ющеечиха́ющуючиха́ющих, чиха́ющие
Công cụ cáchчиха́ющимчиха́ющимчиха́ющей, чиха́ющеючиха́ющими
Giới cáchчиха́ющемчиха́ющемчиха́ющейчиха́ющих

чиха́ть чихать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. coi khinh, khinh, phớt, mặc xácна Вперен. прост.
  2. Hắt hơi, nhảy mũi, hắt xì hơi, hắt xì

Chia động từ

Hiện tại
ячиха́ю
тычиха́ешь
он / она / оночиха́ет
мычиха́ем
вычиха́ете
оничиха́ют
Quá khứ
Giống đựcчиха́л
Giống cáiчиха́ла
Giống trungчиха́ло
Số nhiềuчиха́ли
Mệnh lệnh
Số ítчиха́й
Số nhiềuчиха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчиха́ющийчиха́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчиха́ячиха́в, чихавши

Từ liên quan