чихание́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự hắt xì hơi, hắt xìдействие по значению гл. чихать
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чиха́нье | чиха́нья |
| Sinh cách | чиха́нья | чиха́ний |
| Tặng cách | чиха́нью | чиха́ньям |
| Đối cách | чиха́нье | чиха́нья |
| Công cụ cách | чиха́ньем | чиха́ньями |
| Giới cách | чиха́нье | чиха́ньях |