чихну́ть чихнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hắt hơiнепроизвольно с резким звуком выдохнуть воздух носом при раздражении носоглотки
  2. hắt hơi, coi thường

Chia động từ

Tương lai
ячихну́
тычихнёшь
он / она / оночихнёт
мычихнём
вычихнёте
оничихну́т
Quá khứ
Giống đựcчихну́л
Giống cáiчихну́ла
Giống trungчихну́ло
Số nhiềuчихну́ли
Mệnh lệnh
Số ítчихни́
Số nhiềuчихни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—чихну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—чихну́в, чихнувши