чих

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng hắt hơi, cái hắt hơiдействие по значению гл. «чихать», чихание, чиханье; также звук, издаваемый при таком действии

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчи́хчи́хи
Sinh cáchчи́хачи́хов
Tặng cáchчи́хучи́хам
Đối cáchчи́хчи́хи
Công cụ cáchчи́хомчи́хами
Giới cáchчи́хечи́хах