почини́ть починить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sửa
  2. vá, sửa
  3. sửa chữa

Chia động từ

Tương lai
япочиню́
тыпочи́нишь
он / она / онопочи́нит
мыпочи́ним
выпочи́ните
онипочи́нят
Quá khứ
Giống đựcпочини́л
Giống cáiпочини́ла
Giống trungпочини́ло
Số nhiềuпочини́ли
Mệnh lệnh
Số ítпочини́
Số nhiềuпочини́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—почини́вший
Bị động—почи́ненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпочиня́почини́в, починивши