почи́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sửa, chữa, sửa chữa, tu bổ, tu sửa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | почи́нка | почи́нки |
| Sinh cách | почи́нки | почи́нок |
| Tặng cách | почи́нке | почи́нкам |
| Đối cách | почи́нку | почи́нки |
| Công cụ cách | почи́нкой, почи́нкою | почи́нками |
| Giới cách | почи́нке | почи́нках |