почи́нка починка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sửa, chữa, sửa chữa, tu bổ, tu sửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпочи́нкапочи́нки
Sinh cáchпочи́нкипочи́нок
Tặng cáchпочи́нкепочи́нкам
Đối cáchпочи́нкупочи́нки
Công cụ cáchпочи́нкой, почи́нкоюпочи́нками
Giới cáchпочи́нкепочи́нках

почи́нок починок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khu đất phát quang
  2. khu định cư mới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпочи́нокпочи́нки
Sinh cáchпочи́нкапочи́нков
Tặng cáchпочи́нкупочи́нкам
Đối cáchпочи́нокпочи́нки
Công cụ cáchпочи́нкомпочи́нками
Giới cáchпочи́нкепочи́нках