чи́нка чинка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự mài, sự chuốt, sự mài giũa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчи́нкачи́нки
Sinh cáchчи́нкичи́нок
Tặng cáchчи́нкечи́нкам
Đối cáchчи́нкучи́нки
Công cụ cáchчи́нкой, чи́нкоючи́нками
Giới cáchчи́нкечи́нках