чи́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự mài, sự chuốt, sự mài giũa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чи́нка | чи́нки |
| Sinh cách | чи́нки | чи́нок |
| Tặng cách | чи́нке | чи́нкам |
| Đối cách | чи́нку | чи́нки |
| Công cụ cách | чи́нкой, чи́нкою | чи́нками |
| Giới cách | чи́нке | чи́нках |