чини́вший чинивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã sửa chữa, đã vá

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчини́вшийчини́вшеечини́вшаячини́вшие
Sinh cáchчини́вшегочини́вшегочини́вшейчини́вших
Tặng cáchчини́вшемучини́вшемучини́вшейчини́вшим
Đối cáchчини́вшего, чини́вшийчини́вшеечини́вшуючини́вших, чини́вшие
Công cụ cáchчини́вшимчини́вшимчини́вшей, чини́вшеючини́вшими
Giới cáchчини́вшемчини́вшемчини́вшейчини́вших

чини́ть чинить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gây ra
  2. sửaремонтировать
  3. vá, sửaремонтировать
  4. sửa chữaремонтировать
  5. sửa, vá, gọt, gây ra
  6. gọt bút chìзаострять карандаш

Chia động từ

Hiện tại
ячиню́
тычи́нишь
он / она / оночи́нит
мычи́ним
вычи́ните
оничи́нят
Quá khứ
Giống đựcчини́л
Giống cáiчини́ла
Giống trungчини́ло
Số nhiềuчини́ли
Mệnh lệnh
Số ítчини́
Số nhiềuчини́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчинящийчини́вший
Bị độngчини́мыйчинённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчиня́чинив, чинивши

Từ liên quan