чини́вший
tính từ
Nghĩa
- đã sửa chữa, đã vá
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | чини́вший | чини́вшее | чини́вшая | чини́вшие |
| Sinh cách | чини́вшего | чини́вшего | чини́вшей | чини́вших |
| Tặng cách | чини́вшему | чини́вшему | чини́вшей | чини́вшим |
| Đối cách | чини́вшего, чини́вший | чини́вшее | чини́вшую | чини́вших, чини́вшие |
| Công cụ cách | чини́вшим | чини́вшим | чини́вшей, чини́вшею | чини́вшими |
| Giới cách | чини́вшем | чини́вшем | чини́вшей | чини́вших |