че́тверть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phần tư
- quý học, học quýчасть учебного года
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | че́тверть | че́тверти |
| Sinh cách | че́тверти | четверте́й |
| Tặng cách | че́тверти | четвертя́м |
| Đối cách | че́тверть | че́тверти |
| Công cụ cách | че́твертью | четвертя́ми |
| Giới cách | че́тверти | четвертя́х |
Ví dụ
- четверть векаmột phần tư thế kỷ
- четверть стоимостиmột phần tư giá trị
- четверть яблокаmột phần tư quả táo
