че́тверть четверть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phần tư
  2. quý học, học quýчасть учебного года

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchче́твертьче́тверти
Sinh cáchче́твертичетверте́й
Tặng cáchче́твертичетвертя́м
Đối cáchче́твертьче́тверти
Công cụ cáchче́твертьючетвертя́ми
Giới cáchче́твертичетвертя́х

Ví dụ

  • четверть века
    một phần tư thế kỷ
  • четверть стоимости
    một phần tư giá trị
  • четверть яблока
    một phần tư quả táo

Từ liên quan