четверта́к четвертак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hai mươi lăm rúp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчетверта́кчетвертаки́
Sinh cáchчетвертака́четвертако́в
Tặng cáchчетвертаку́четвертака́м
Đối cáchчетверта́кчетвертаки́
Công cụ cáchчетвертако́мчетвертака́ми
Giới cáchчетвертаке́четвертака́х