четверта́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hai mươi lăm rúp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | четверта́к | четвертаки́ |
| Sinh cách | четвертака́ | четвертако́в |
| Tặng cách | четвертаку́ | четвертака́м |
| Đối cách | четверта́к | четвертаки́ |
| Công cụ cách | четвертако́м | четвертака́ми |
| Giới cách | четвертаке́ | четвертака́х |