четвёрка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bốnкартаcon
  2. bộ bốn, bộ tứгруппа из четырёх единиц
  3. số bốnцифраchữ, con
  4. thuyền bốn chèo, xuồng bốn chèoлодкаchiếc
  5. xe bốn ngựa, xe tứ mãупряжкаcỗ
  6. điểm bốnотметка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчетвёркачетвёрки
Sinh cáchчетвёркичетвёрок
Tặng cáchчетвёркечетвёркам
Đối cáchчетвёркучетвёрки
Công cụ cáchчетвёркой, четвёркоючетвёрками
Giới cáchчетвёркечетвёрках

Ví dụ

  • четвёрка пик
    [con] bốn pích