червя́к червяк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trục vítдеталь механизма
  2. giun
  3. giunживотное
  4. bánh vítдеталь механизма
  5. vít trụcдеталь механизма

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчервя́кчервяки́
Sinh cáchчервяка́червяко́в
Tặng cáchчервяку́червяка́м
Đối cáchчервяка́червяко́в
Công cụ cáchчервяко́мчервяка́ми
Giới cáchчервяке́червяка́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa