червя́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trục vítдеталь механизма
- giun
- giunживотное
- bánh vítдеталь механизма
- vít trụcдеталь механизма
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | червя́к | червяки́ |
| Sinh cách | червяка́ | червяко́в |
| Tặng cách | червяку́ | червяка́м |
| Đối cách | червяка́ | червяко́в |
| Công cụ cách | червяко́м | червяка́ми |
| Giới cách | червяке́ | червяка́х |