червячо́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Giun nhỏ, sâu nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | червячо́к | червячки́ |
| Sinh cách | червячка́ | червячко́в |
| Tặng cách | червячку́ | червячка́м |
| Đối cách | червячка́ | червячко́в |
| Công cụ cách | червячко́м | червячка́ми |
| Giới cách | червячке́ | червячка́х |